MASTERING ENGLISH GRAMMAR

Topic: Cleft Sentences & Perfect Gerunds

📚 KHÔNG GIAN LÝ THUYẾT

1. Câu Chẻ (Cleft Sentences)

Mục đích: Dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (Chủ ngữ, Tân ngữ, hoặc Trạng ngữ).

Cấu trúc chung: It is / was + [Thành phần cần nhấn mạnh] + that / who / whom + [Phần còn lại]

Gốc: My dad bought this car in 2020.
Nhấn mạnh Chủ ngữ: It was my dad who/that bought this car in 2020.
Nhấn mạnh Tân ngữ: It was this car that my dad bought in 2020.
Nhấn mạnh Trạng ngữ: It was in 2020 that my dad bought this car.

2. Danh Động Từ Hoàn Thành (Perfect Gerund)

Cấu trúc: Having + V3/ed

Mục đích: Nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ. Thường đứng sau các giới từ (of, for, about...) hoặc các động từ đặc biệt (admit, deny, regret, recall...).

Thay vì nói: He denied that he stole the money.
Dùng Perfect Gerund: He denied having stolen the money. (Nhấn mạnh việc ăn cắp đã xảy ra trước khi chối).
Bị động (Passive): Having been + V3/ed (VD: He was angry about having been treated unfairly).
✍️ BÀI TẬP THỰC HÀNH (20 CÂU)

Question 1: ______ my brother who helped me with my homework yesterday.

Sự việc xảy ra trong quá khứ ("yesterday"), nên to be phải chia ở quá khứ.
Giải thích: Cấu trúc câu chẻ quá khứ: It was + [Đối tượng] + who/that. Đáp án B.

Question 2: It is the environment ______ we need to protect.

"The environment" là sự vật, nên đại từ quan hệ đi kèm là "that" hoặc "which" (nhưng câu chẻ thường ưu tiên "that").
Giải thích: Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật. Dùng "that". Đáp án D.

Question 3: It was in Paris ______ they first met.

Đừng nhầm lẫn! Trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ (in Paris), ta luôn dùng "THAT", không dùng "WHERE".
Giải thích: Lỗi sai kinh điển. Dù "in Paris" là nơi chốn, cấu trúc câu chẻ bắt buộc dùng "that". Đáp án B.

Question 4: ______ that took my keys?

Đây là câu chẻ dạng nghi vấn. Đảo "is/was" lên trước "it".
Giải thích: Dạng câu hỏi của "It was you that..." là "Was it you that...". Đáp án A.

Question 5: It was not until midnight ______ she came back home.

Cấu trúc nhấn mạnh: It was not until + time/clause + THAT + S + V.
Giải thích: Công thức cố định "It was not until... that...". Mãi cho đến khi... thì. Đáp án C.

Question 6: He denied ______ the confidential documents to the press.

Sau "deny" (phủ nhận) cộng V-ing. Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước đó dùng Having V3.
Giải thích: Deny + V-ing / having V3. Đáp án B.

Question 7: She admitted ______ a mistake in the financial report.

Tương tự, admit (thừa nhận) đi với V-ing hoặc Having V3.
Giải thích: Admit + having V3 (Thừa nhận đã làm gì). Đáp án A.

Question 8: The boy was accused of ______ the window.

Sau giới từ "of" phải dùng danh động từ (Gerund).
Giải thích: Accuse someone of + doing / having done sth (Buộc tội ai vì đã làm gì). Đáp án C.

Question 9: I deeply regret ______ what I said to her yesterday.

Regret + V-ing/having V3: Hối hận vì chuyện ĐÃ xảy ra. Regret + to V: Lấy làm tiếc phải thông báo điều gì.
Giải thích: Hối hận vì việc đã làm hôm qua. Dùng Having V3 để nhấn mạnh. Đáp án B.

Question 10: He apologized for ______ late for the meeting.

Sau giới từ "for", dùng Having + V3. Lưu ý động từ to-be ở phân từ 3 là "been".
Giải thích: Apologize for + having been (xin lỗi vì đã...). Đáp án A. (Lưu ý: "being" cũng đúng ngữ pháp nhưng A nhấn mạnh tính hoàn thành tốt hơn, thường được chọn trong bài thi).

Question 11: ______ about the change in schedule, I missed the train. (Dạng bị động)

Cấu trúc Rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động: "Bởi vì không được báo trước..." -> Not having been + V3.
Giải thích: Mang nghĩa bị động (bị/được nói cho biết) nên dùng Having been + V3. Chữ Not đứng đầu. Đáp án B.

Question 12: Choose the sentence that has the same meaning: "Tom broke the glass."

Chuyển sang câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (Tom).
Giải thích: Câu gốc thì quá khứ (broke). Nhấn mạnh "Tom" -> It was Tom who broke... Đáp án C.

Question 13: ______ the instructions carefully, he knew exactly what to do.

Rút gọn 2 mệnh đề cùng chủ ngữ. Hành động đọc hướng dẫn xảy ra trước hành động biết phải làm gì.
Giải thích: Dùng Perfect Participle (Having V3) để diễn tả hành động chủ động xảy ra trước. Đáp án A.

Question 14: ______ for 10 hours, I felt exhausted.

Tương tự câu 13, hành động làm việc xảy ra trước cảm giác mệt mỏi.
Giải thích: Having + V3. Đáp án B.

Question 15: It is English ______ people speak all over the world.

Nhấn mạnh tân ngữ "English" (tiếng Anh).
Giải thích: Dù "that" phổ biến nhất, nhưng "which" vẫn đúng ngữ pháp khi nhấn mạnh sự vật trong câu chẻ tân ngữ. Đáp án D. (Tuy nhiên thi đại học VN thường thiên về THAT tuyệt đối, nên D là lựa chọn an toàn nếu có). Ở đây D đúng.

Question 16: The manager praised the team for ______ the project ahead of schedule.

Praise sb for + V-ing/having V3 (Khen ngợi ai vì...).
Giải thích: Having + V3/ed. Đáp án B.

Question 17: Find the mistake: It were the children that broke the window.

Cấu trúc câu chẻ luôn bắt đầu bằng "It IS" hoặc "It WAS", không bao giờ dùng "were" dù danh từ phía sau là số nhiều.
Giải thích: "were" đổi thành "was". It was the children... Đáp án A.

Question 18: ______ the instructions, he didn't know how to operate the machine.

Phủ định của Participle: Thêm "Not" vào ngay đầu "Having".
Giải thích: Phủ định đặt Not trước Having. Đáp án B.

Question 19: It was from this shop ______ I bought the gift.

Nhấn mạnh cụm giới từ chỉ nơi chốn "from this shop", đại từ dùng duy nhất là gì?
Giải thích: Luôn dùng THAT. Đáp án C.

Question 20: He is suspected of ______ false information.

Suspect somebody of + V-ing/having V3 (Nghi ngờ ai đã làm gì).
Giải thích: Having + V3 sau giới từ "of". Đáp án B.